AirProce và loạt chứng nhận quốc tế về hiệu quả lọc không khí, xử lý khí độc

Không chỉ dừng lại ở những thông số quảng cáo, các dòng máy lọc không khí AirProce đều được kiểm nghiệm và chứng nhận bởi các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu uy tín. Đây là cơ sở quan trọng giúp người dùng đánh giá rõ hơn về hiệu quả lọc bụi mịn, khử khí độc và khả năng bảo vệ sức khỏe của sản phẩm.

AirProce và loạt chứng nhận quốc tế về hiệu quả lọc không khí, xử lý khí độc 1

Máy lọc không khí tuần hoàn AI Series

Model AI-300

Dưới đây là các chứng nhận và kết quả kiểm định của máy lọc không khí AirProce AI-600

CE (2014): Số SH141112648-S — đạt chuẩn an toàn điện EU theo EN 60335-2-65 & EN 60335-1. Chi tiết

Báo cáo dị ứng (2022): CHEARI Bắc Kinh — loại bỏ > 98,2% chất gây dị ứng lông mèo (Fel d 1) theo T/CAQI 116-2020. Chi tiết

Báo cáo diệt khuẩn (2023): Viện Vi sinh Quảng Châu — diệt > 99,99% Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) sau 60 phút trong buồng 30 m³ ở 20–25°C, độ ẩm 50–70%. Chi tiết

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Model AI-600

 

Dưới đây là các chứng nhận và kết quả kiểm định của máy lọc không khí AirProce AI-600

**Loại bỏ vi-rút đường hô hấp: Được thử nghiệm bởi Công ty Cổ phần Kiểm định Hoa Vi tỉnh Quảng Đông (CNAS L16720) theo tiêu chuẩn GB/T 18801-2022, mã báo cáo BY20230139. Thử nghiệm trong buồng kín 30 m³ ở nhiệt độ 20–25°C, độ ẩm 50–70%RH, chạy ở chế độ tốc độ cao nhất trong 60 phút. Tỷ lệ loại bỏ vi-rút corona người (HCoV-229E) và vi-rút đường ruột (EV71) đều đạt **>99,99%**. Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường và các yếu tố bên ngoài khác. Chi tiết

**Loại bỏ dị nguyên gây dị ứng (bụi nhà và phấn hoa): Được thử nghiệm bởi Viện Vi sinh vật Quảng Châu – Trung tâm Quốc gia Kiểm định Sản phẩm Lọc không khí (CNAS L0823), mã báo cáo KJ202301832. Thử nghiệm trong buồng 30 m³ ở nhiệt độ 23–25°C, độ ẩm 50–60%RH, chạy ở tốc độ cao nhất trong 60 phút. Tỷ lệ loại bỏ dị nguyên bụi nhà (Der f1) đạt **>98,29%** và dị nguyên phấn hoa (Cry j1) đạt **>98,05%**. Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường. Chi tiết

**Loại bỏ vi khuẩn và nấm mốc: thử nghiệm bởi Viện Vi sinh vật Quảng Châu – Trung tâm Quốc gia Kiểm định Sản phẩm Lọc không khí (CNAS L0823), mã báo cáo KJ202301831. Thử nghiệm trong buồng 30 m³, nhiệt độ 20–25°C, độ ẩm 50–70%RH, thời gian tác dụng 60 phút ở tốc độ cao nhất. Tỷ lệ loại bỏ vi khuẩn E. coli và Klebsiella pneumoniae đều đạt **>99,99%**; nấm mốc Aspergillus niger (黑曲霉) đạt **>99,99%**. Kết quả có thể thay đổi tùy điều kiện thực tế. Chi tiết

**Hiệu suất lọc không khí sạch (CADR) – Bụi mịn: Được thử nghiệm bởi Trạm Kiểm định Chất lượng Sản phẩm Bảo vệ Môi trường TP. Thượng Hải (CNAS L0134), mã báo cáo 2017I20-35-1079369001, theo tiêu chuẩn GB/T 18801-2015. CADR bụi mịn thực đo đạt **664 m³/h**. Thử nghiệm tiếp theo tại Viện CHEARI Bắc Kinh (mã WCk-21-50522) ghi nhận CADR bụi mịn đạt **720,6 m³/h** (giá trị danh định 600 m³/h). Kết quả có thể thay đổi tùy điều kiện môi trường. Chi tiết

**Hiệu suất lọc formaldehyde và TVOC (CADR)**: Được thử nghiệm bởi Trạm Kiểm định Chất lượng Sản phẩm Bảo vệ Môi trường TP. Thượng Hải (CNAS L0134), mã báo cáo 2017I20-35-1079369003, theo tiêu chuẩn GB/T 18801-2015. CADR formaldehyde đạt **323 m³/h**; CADR tổng hợp chất hữu cơ bay hơi (TVOC) đạt **>400 m³/h**. Kiểm định bổ sung tại CHEARI Bắc Kinh ghi nhận CADR formaldehyde **311,7 m³/h** (danh định 300 m³/h). Kết quả có thể thay đổi. Chi tiết

**Tuổi thọ bộ lọc – Tích lũy lọc bụi (CCM)**
\*Được thử nghiệm bởi Trạm Kiểm định Chất lượng Sản phẩm Bảo vệ Môi trường TP. Thượng Hải (CNAS L0134), mã báo cáo 2016I20-35-883470. Khả năng tích lũy làm sạch bụi mịn (CCM) đạt **>12.000 mg**, xếp hạng **P4** – mức cao nhất theo tiêu chuẩn GB/T 18801-2015. Kết quả có thể thay đổi tùy điều kiện sử dụng. Chi tiết

**Chứng nhận cấp độ Mẹ & Bé**
\*Được chứng nhận bởi Viện CHEARI (Bắc Kinh), số chứng chỉ CHCT2022Q110000108, theo tiêu chuẩn CHCT-JSGF-190-2023 《Quy chuẩn Kỹ thuật Đánh giá Hiệu năng Máy lọc không khí Cấp độ Mẹ & Bé》. Cấp phép ngày 03/08/2023. Sản phẩm đáp ứng toàn bộ các chỉ tiêu gồm: phát thải chất có hại, tiếng ồn, CADR bụi mịn (720,6 m³/h) & formaldehyde (311,7 m³/h), tỷ lệ khử khuẩn >99,9%, loại bỏ dị nguyên >98,2% và khử mùi (điểm cường độ mùi 3,75/5). Chi tiết

**Chứng nhận CE (Châu Âu)**
\*Chứng nhận EC Declaration of Conformity, số SH14129750-S, cấp ngày 02/03/2015 bởi Acquire Truth Co., Ltd (Thượng Hải). Thiết bị tuân thủ Chỉ thị điện áp thấp 2006/95/EC và các tiêu chuẩn EN 60335-2-65:2003+A11:2012 & EN 60335-1:2012. Thông số kỹ thuật: 220–240V AC, 50Hz, 150W. Chi tiết

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Xem thêm chứng nhận về chỉ số CCM CADR

Model AI-660

Dưới đây là các chứng nhận và kết quả kiểm định của máy lọc không khí AirProce AI-660 Chi tiết

Về hiệu suất tạo ẩm, mẫu KJ480G-AI660 được thử nghiệm theo tiêu chuẩn GB/T 23332-2009, kết quả đo được lượng tạo ẩm 1065.0 mL/h, đạt yêu cầu tiêu chuẩn. Báo cáo ghi nhận sản phẩm có CADR bụi hạt 480 m³/h, CADR formaldehyde 150 m³/h, công suất 144W. Chi tiết

Về khả năng diệt khuẩn, mẫu KJ480G-AI660 được thử nghiệm theo tiêu chuẩn GB 21551.3-2010 trong buồng thử nghiệm 30 m³, với vi khuẩn Staphylococcus albus / tụ cầu trắng. Kết quả cho thấy tỷ lệ diệt khuẩn sau 1 giờ đạt >99.9%, cao hơn mức yêu cầu tiêu chuẩn ≥50%. Điều kiện thử nghiệm ghi nhận máy chạy ở chế độ thủ công, mức gió 6, nhóm đối chứng ở trạng thái tĩnh. Chi tiết

Về an toàn điện, mẫu AI-660 / KJ480G-AI660 được kiểm tra theo các tiêu chuẩn an toàn cho thiết bị gia dụng như GB 4706.1-2005, GB 4706.45-2008 và các yêu cầu liên quan đến máy lọc không khí. Kết luận trong báo cáo thể hiện mẫu thử đáp ứng yêu cầu kiểm tra an toàn. Chi tiết

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế. 

Model AI-700

Dưới đây là các chứng nhận và kết quả kiểm định của máy lọc không khí AirProce AI-700 Chi tiết

Loại bỏ vi khuẩn
*Được thử nghiệm bởi Viện Vi sinh vật Quảng Châu – Trung tâm Quốc gia Kiểm định Sản phẩm Lọc không khí, mã báo cáo KJ202302239, theo GB/T 18801-2022 và GB 21551.3-2010. Trong buồng 30 m³, sau 60 phút, tỷ lệ diệt khuẩn Staphylococcus albus 8032 đạt >99,99%. Chi tiết

Loại bỏ TVOC
*Được thử nghiệm bởi Viện Vi sinh vật Quảng Châu, mã báo cáo KJ202302162, tham chiếu GB/T 18801-2022. Trong buồng 20 m³, sau 60 phút, tỷ lệ loại bỏ TVOC đạt 97,9%. Chi tiết

Loại bỏ khí độc: toluene, amoniac, SO₂
*Được thử nghiệm bởi Viện Vi sinh vật Quảng Châu, mã báo cáo KJ202301256, theo GB/T 18801-2022. Sau 60 phút, tỷ lệ loại bỏ toluene đạt 99,0%, amoniac đạt 98,0%, sulfur dioxide đạt 99,6%. Chi tiết

Loại bỏ ozone
*Được thử nghiệm bởi Viện Vi sinh vật Quảng Châu, mã báo cáo KJ202302337, tham chiếu GB/T 18801-2022. Trong buồng 20 m³, sau 60 phút, tỷ lệ loại bỏ ozone đạt 99,4%. Chi tiết

Hiệu suất lọc formaldehyde
*Được thử nghiệm bởi CVC Testing Technology Co., Ltd., mã báo cáo WTS2022-28356, theo GB/T 18801-2022. CADR formaldehyde đạt 581,9 m³/h, CCM formaldehyde >40020 mg, hiệu suất năng lượng lọc 3,49 m³/(W·h). Chi tiết

Loại bỏ formaldehyde sau 1 giờ
*Được thử nghiệm bởi CVC Testing Technology Co., Ltd., mã báo cáo WTS2023-15174. Trong buồng 81 m³, máy chạy mức gió 6 trong 1 giờ, tỷ lệ loại bỏ formaldehyde đạt 99,1%. Chi tiết

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Model AI-730

Dưới đây là các chứng nhận và kết quả kiểm định của máy lọc không khí AirProce AI-730.

Loại bỏ vi-rút H1N1
*Được thử nghiệm bởi Viện Kiểm định Thiết bị Điện Gia dụng Trung Quốc – CHEARI, mã báo cáo WCk-20-50243, theo tiêu chuẩn GB 21551.3-2010. Thử nghiệm trong buồng kín 30 m³, máy chạy ở tốc độ gió cao nhất trong 60 phút. Tỷ lệ loại bỏ vi-rút cúm H1N1 đạt ≥99,99%. Chi tiết

An toàn điện
*Được kiểm định bởi Trạm Kiểm định Chất lượng Sản phẩm Bảo vệ Môi trường TP. Thượng Hải, mã báo cáo 2017I20-35-887028. Sản phẩm AI-730 được thử nghiệm theo tiêu chuẩn GB 4706.1-2005 và GB 4706.45-2008 cho thiết bị điện gia dụng/máy lọc không khí, kết quả đạt yêu cầu an toàn điện. Chi tiết

Thông số trong báo cáo
*Mẫu thử AirProce AI-730 / KJ680G-AI730 có CADR bụi hạt danh định 680 m³/h, công suất 148W, điện áp 220V, tần số 50Hz.

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Máy lọc không khí S9

Dưới đây là các chứng nhận và kết quả kiểm định của máy lọc không khí AirProce S9:

Loại bỏ vi-rút H1N1 và EV71
*Được thử nghiệm bởi Công ty Cổ phần Kiểm định Hoa Vi tỉnh Quảng Đông, mã báo cáo BY20240072, theo GB/T 18801-2022 Phụ lục H. Trong buồng 30 m³, thời gian 60 phút, tỷ lệ loại bỏ vi-rút cúm A H1N1 và vi-rút đường ruột EV71 đều đạt >99,99%. Chi tiết

Loại bỏ vi khuẩn và nấm mốc
*Được thử nghiệm bởi Viện Vi sinh vật Quảng Châu – Trung tâm Quốc gia Kiểm định Sản phẩm Lọc không khí, mã báo cáo KJ202400933, theo GB/T 18801-2022 và GB 21551.3-2010. Trong buồng 30 m³, chạy mức gió 6 trong 60 phút, tỷ lệ loại bỏ Aspergillus niger, E. coli, Staphylococcus aureus và Klebsiella pneumoniae đều đạt >99,99%. Chi tiết

Hiệu suất lọc bụi mịn – CADR
*Được thử nghiệm bởi Viện Vi sinh vật Quảng Châu – Trung tâm Quốc gia Kiểm định Sản phẩm Lọc không khí, mã báo cáo KJ202400934, theo GB/T 18801-2022. Trong buồng 81 m³, chạy mức gió 6, CADR hạt/bụi mịn đạt 867 m³/h. Chi tiết

Hiệu suất lọc formaldehyde – CADR
*Được thử nghiệm bởi Suzhou Institute of Metrology – National Air Cleaner & Gas Detection Product Quality Inspection Center, mã báo cáo 1000009018, theo GB/T 18801-2022. CADR formaldehyde đạt 510 m³/h. Chi tiết

Loại bỏ dị nguyên gây dị ứng
*Được thử nghiệm bởi Viện Vi sinh vật Quảng Châu, mã báo cáo KJ202401367, theo GB/T 18801-2022 Phụ lục I. Trong buồng 30 m³, sau 60 phút, tỷ lệ loại bỏ dị nguyên phấn hoa Cry j1 đạt >98,00%, dị nguyên mèo Fel d1 đạt >99,01% và dị nguyên chó Can f1 đạt >96,12%. Chi tiết

Loại bỏ khí độc: toluene, formaldehyde và SO₂
*Được thử nghiệm bởi Suzhou Institute of Metrology – National Air Cleaner & Gas Detection Product Quality Inspection Center, mã báo cáo 1000009128, tham chiếu GB/T 18801-2022. Sau 1 giờ, tỷ lệ loại bỏ toluene đạt 97,2%, formaldehyde đạt 98,7% và sulfur dioxide đạt 96,3%. Chi tiết

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Máy cấp khí tươi + lọc không khí AC Series

Model AC-160

MODEL AC-160\Báo cáo kiểm nghiệm lần 1 – Mã WCk-17-50538 (năm 2017) Chi tiết

Đây là báo cáo kiểm nghiệm sớm nhất trong bộ hồ sơ, thực hiện từ ngày 8/9/2017 đến 10/11/2017 tại Trung tâm Kiểm định Thiết bị Gia dụng Quốc gia Trung Quốc (CHEARI). Sản phẩm được kiểm nghiệm là máy thông gió lọc không khí treo tường dòng Zhijing (智净系列壁挂式新风净化机), thương hiệu AirProce, do Công ty TNHH Sản xuất Thiết bị Tiểu Ngải (Côn Sơn) sản xuất, theo ủy thác của Công ty TNHH Công nghệ Lọc khí Thượng Hải (上海市艾泊斯净化科技有限公司).

Thông số kỹ thuật ghi trên nhãn: điện áp 220V, tần số 50Hz, công suất định mức 60W, lưu lượng gió tươi định mức 160 m³/h. Kích thước ngoài 720mm × 370mm × 270mm (cao × rộng × sâu). Ống gió ngoài đường kính 150mm. Động cơ là loại biến tần xoay chiều. Bộ lọc gồm lọc trung hiệu F9 và lọc hiệu suất cao H13/14 HEPA, do Công ty Wan’en Dongguan cung cấp.

Kết quả kiểm nghiệm: lưu lượng gió tươi thực đo đạt 282,5 m³/h, vượt đáng kể so với mức tối thiểu yêu cầu (≥90% giá trị định mức, tức ≥144 m³/h) – xếp loại đạt. Hiệu suất lọc PM2.5 thực đo đạt 99,9%, yêu cầu tối thiểu là ≥70% – xếp loại đạt. Tiêu chuẩn áp dụng: T/CAQI 10-2016 và GB/T 21087-2007. Chi tiết

Báo cáo kiểm nghiệm lần 2 – Mã WCk-19-50208 (năm 2019) Chi tiết

Thực hiện từ ngày 19/4/2019 đến 26/4/2019, cũng tại CHEARI, theo ủy thác của Công ty TNHH Thiết bị Lọc khí Thượng Hải (上海艾泊斯净化器科技有限公司 – tên công ty đã được cập nhật nhẹ so với 2017).

Thông số kỹ thuật ghi trên nhãn lần này có sự thay đổi đáng chú ý: công suất lọc 18W, công suất định mức 1080W (bổ sung hệ thống sưởi điện phụ trợ), lưu lượng gió tươi định mức vẫn là 160 m³/h. Kích thước ngoài giữ nguyên 720mm × 370mm × 270mm. Ống gió ngoài đường kính 150/170mm. Động cơ thay đổi sang loại nam châm vĩnh cửu (永磁直流电机), model M3G055-CF của ebm-papst Motor (Thượng Hải). Bộ điều khiển bổ sung thêm điều khiển từ xa. Bộ lọc vẫn dùng F9 và H13/14 HEPA của Wan’en Dongguan.

Kết quả kiểm nghiệm: lưu lượng gió tươi thực đo đạt 222,1 m³/h, đạt yêu cầu. Mức ồn thực đo 29,6 dB(A) – chỉ cung cấp số liệu tham khảo, không phán định theo tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn áp dụng: T/CAQI 10-2016 và GB/T 21087-2007.

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Model AC-260

Báo cáo kiểm nghiệm lần 1 – Mã WCk-19-50081 (năm 2019) Chi tiết

Thực hiện từ ngày 1/3/2019 đến 11/3/2019 tại CHEARI, theo ủy thác của Công ty TNHH Thiết bị Lọc khí Thượng Hải.

Thông số kỹ thuật: điện áp 220V, tần số 50Hz, công suất lọc 58W, công suất định mức 1120W, lưu lượng gió tươi định mức 300 m³/h. Kích thước ngoài 1090mm × 370mm × 270mm. Ống gió ngoài đường kính 150/170mm. Động cơ nam châm vĩnh cửu M3G055-CF của ebm-papst. Bộ lọc gồm G4 (lọc sơ cấp), F9 (lọc trung hiệu) và H13/14 HEPA (lọc hiệu suất cao), tất cả do Wan’en Dongguan cung cấp. Có điều khiển từ xa.
Kết quả kiểm nghiệm: lưu lượng gió tươi thực đo đạt 321,6 m³/h, vượt yêu cầu – xếp loại đạt. Mức ồn 35,2 dB(A) – chỉ cung cấp số liệu, không phán định. Tiêu chuẩn áp dụng: T/CAQI 10-2016 và GB/T 21087-2007.

Báo cáo kiểm nghiệm lần 2 – Mã WCv-20-40160 (năm 2020) Chi tiết

Thực hiện từ ngày 12/10/2020 đến 27/10/2020, lần này tại trụ sở Tây Thành, Bắc Kinh của CHEARI. Nhà sản xuất trên hồ sơ lần này là Công ty Kiến Diệu Điện tử (Thượng Hải) – 建耀电子科技(上海)有限公司, thay vì Tiểu Ngải (tuy nhiên nơi sản xuất thực tế vẫn là nhà máy Tiểu Ngải tại Côn Sơn).

Báo cáo này kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn GB/T 34012-2017 (Thiết bị lọc không khí dùng cho hệ thống thông gió), tập trung vào chỉ tiêu hiệu suất lọc vi sinh vật (bạch cầu cầu khuẩn – Staphylococcus albus). Lưu lượng gió tươi định mức ghi trên nhãn là 260 m³/h. Kết quả: hiệu suất lọc vi sinh vật đạt 99,8%, xếp hạng A (yêu cầu hạng A là >90%), phán định đạt. Các chỉ tiêu khác như lưu lượng gió, trở lực, công suất, tiếng ồn không được kiểm nghiệm trong báo cáo này.

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Model AC-360

Báo cáo kiểm nghiệm – Mã WCk-19-50435 (năm 2019) Chi tiết

Thực hiện từ ngày 16/7/2019 đến 2/8/2019 tại CHEARI, theo ủy thác của Công ty TNHH Thiết bị Lọc khí Thượng Hải.

Thông số kỹ thuật: điện áp 220V, tần số 50Hz, công suất lọc 105W, công suất định mức 1200W, lưu lượng gió tươi định mức 360 m³/h. Kích thước ngoài 1090mm × 370mm × 270mm. Ống gió đường kính 150/170mm. Động cơ nam châm vĩnh cửu M3G055-CF của ebm-papst. Bộ lọc gồm G4, F9 và H13/14 HEPA cylindrical (dạng lõi trụ), do Wan’en Dongguan cung cấp. Có điều khiển từ xa.

Kết quả kiểm nghiệm: lưu lượng gió tươi thực đo đạt 400,3 m³/h, vượt yêu cầu – xếp loại đạt. Mức ồn 37,3 dB(A) – số liệu tham khảo, không phán định. Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 21087-2007 và T/CAQI 10-2016.

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Model AC-500

Báo cáo kiểm nghiệm – Mã WCk-19-50528 (năm 2019) Chi tiết

Thực hiện từ ngày 10/9/2019 đến 15/10/2019 tại CHEARI, theo ủy thác của Công ty TNHH Thiết bị Lọc khí Thượng Hải.

Thông số kỹ thuật: điện áp 220V, tần số 50Hz, công suất lọc 170W, công suất định mức 1300W, lưu lượng gió tươi định mức 500 m³/h. Kích thước ngoài 1090mm × 370mm × 270mm. Ống gió đường kính 150/170mm. Động cơ của Ziehl-Abegg SE, model MK055-0004, 200-240V/50-60Hz/140W – khác với các model nhỏ hơn dùng ebm-papst. Bộ lọc gồm G4, F9 và H13/14 HEPA cylindrical, do Wan’en Dongguan cung cấp. Có điều khiển từ xa.

Kết quả kiểm nghiệm: lưu lượng gió tươi thực đo đạt 544,0 m³/h, vượt yêu cầu – xếp loại đạt. Mức ồn 42,8 dB(A) – số liệu tham khảo, không phán định. Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 21087-2007 và T/CAQI 10-2016.

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Chứng chỉ bổ sung

CHỨNG NHẬN CCC (3C) – Chứng chỉ 1 

Số chứng chỉ 2018180702006226, do Công ty VKAN Certification & Testing cấp ngày 20/11/2018, có hiệu lực đến ngày 19/7/2023 (chứng chỉ biến đổi, ngày cấp lần đầu là 20/7/2018).

Đơn vị đăng ký và nhà sản xuất: AirProce Technology Co., Ltd (上海艾泊斯净化科技有限公司), địa chỉ tại Thượng Hải. Nơi sản xuất: Nhà máy Tiểu Ngải (XiaoAi Equipment Manufacturing, Kunshan), Côn Sơn, Giang Tô.

‘Sản phẩm được chứng nhận mang tên SmartVent Ventilation System, bao gồm ba model: AC-160 (220V~/50Hz, công suất lọc 18W, công suất định mức 1080W), AC-260 (220V~/50Hz, 58W/1120W) và AC-360 (220V~/50Hz, 105W/1200W). Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: GB 4706.1-2005, GB 4706.27-2008, GB 4343.1-2009, GB 17625.1-2012 và GB 4706.23-2007.

CHỨNG NHẬN CCC (3C) – Chứng chỉ 2

Số chứng chỉ 2020180702012756, do Công ty VKAN cấp ngày 17/1/2020, có hiệu lực đến ngày 11/9/2023.

Đơn vị đăng ký và nhà sản xuất lần này là Công ty Kiến Diệu Điện tử (Thượng Hải) – Jian Yao Technology (Shanghai) Co., Ltd (建耀电子科技(上海)有限公司), địa chỉ tại khu Hàng Đầu, Phố Đông, Thượng Hải. Nơi sản xuất vẫn là nhà máy Tiểu Ngải tại Côn Sơn.

Sản phẩm được chứng nhận cũng mang tên SmartVent Ventilation System, mở rộng thêm model AC-500 và cập nhật thông số so với chứng chỉ trước: AC-160 (S1) (60W/1120W), AC-260 (S1) (75W/1180W), AC-360 (S1) (150W/1250W) và AC-500 (170W/1300W). Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng được cập nhật, bổ sung thêm GB 4343.1-2018 thay thế phiên bản 2009, các tiêu chuẩn còn lại giữ nguyên.

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.

Hệ thống xử lý không khí trung tâm CyberVent

Chứng Nhận Kiểm Định Chất Lượng 

Các sản phẩm máy thông gió trao đổi nhiệt của chúng tôi đã được kiểm định độc lập bởi Công ty TNHH Kỹ thuật Kiểm định Weikai – đơn vị trực thuộc Trung tâm Kiểm định Chất lượng Thiết bị Gia dụng Quốc gia Trung Quốc (CNAS L0095), được công nhận quốc tế theo chuẩn ILAC-MRA.
Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 21087-2020 (Cụm máy thông gió thu hồi nhiệt) | Ngày cấp báo cáo: 21/12/2021

CV-280 – Lưu lượng 280 m³/h Chi tiết
Lưu lượng gió thực đo đạt 276/282 m³/h, công suất tiêu thụ 58.4W. Hiệu suất trao đổi nhiệt đạt 67% (làm mát) và 75.1% (sưởi ấm). Độ ồn khi hoạt động bình thường 29.5 dB(A), chế độ ngủ chỉ 19.1 dB(A). Hiệu suất lọc PM2.5 đạt 99.9%. Tất cả chỉ tiêu: Đạt.

CV-380 – Lưu lượng 380 m³/h Chi tiết
Lưu lượng gió thực đo đạt 380/384 m³/h, công suất tiêu thụ 120.7W. Hiệu suất trao đổi nhiệt đạt 61% (làm mát) và 69.1% (sưởi ấm). Độ ồn khi hoạt động bình thường 35.6 dB(A), chế độ ngủ chỉ 19.0 dB(A). Hiệu suất lọc PM2.5 đạt 99.9%. Tất cả chỉ tiêu: Đạt.

CV-520 – Lưu lượng 520 m³/h Chi tiết
Lưu lượng gió thực đo đạt 514/518 m³/h, công suất tiêu thụ 283.1W. Hiệu suất trao đổi nhiệt đạt 55.2% (làm mát) và 66% (sưởi ấm). Độ ồn khi hoạt động bình thường 42.2 dB(A), chế độ ngủ chỉ 19.1 dB(A). Hiệu suất lọc PM2.5 đạt 99.9%. Tất cả chỉ tiêu: Đạt.

Toàn bộ 3 dòng sản phẩm đều vượt qua kiểm định theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 21087-2020, đảm bảo hiệu suất lọc không khí, thu hồi nhiệt năng và vận hành yên tĩnh trong thực tế sử dụng. Báo cáo kiểm định đầy đủ có thể được cung cấp theo yêu cầu.

Kết quả có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, diện tích phòng, nồng độ ô nhiễm ban đầu, tình trạng bộ lọc và cách sử dụng thực tế.