CADR là thông số quan trọng quyết định máy lọc không khí có đủ khả năng làm sạch không gian của bạn hay không, nhưng rất nhiều người vẫn chọn máy chỉ dựa trên diện tích quảng cáo từ nhà sản xuất. Việc tính đúng CADR theo diện tích phòng không chỉ giúp lọc bụi mịn PM2.5 hiệu quả hơn mà còn tránh lãng phí khi mua máy quá nhỏ hoặc quá dư công suất. Trong bài viết này, AirProce sẽ hướng dẫn cách tính CADR theo diện tích phòng và cung cấp bảng tra cứu nhanh từ 20m² đến 150m², giúp bạn dễ dàng lựa chọn model AirProce phù hợp nhất.
CADR là gì? Vì sao CADR quyết định hiệu quả lọc không khí?
CADR là gì?
CADR (Clean Air Delivery Rate) là chỉ số thể hiện lượng không khí sạch mà máy lọc không khí có thể tạo ra trong vòng một giờ, thường được đo bằng đơn vị m³/h (mét khối trên giờ).
Hiểu đơn giản, CADR càng cao thì máy càng có khả năng hút không khí bẩn, đưa qua hệ thống lọc và trả lại không khí sạch với tốc độ nhanh hơn.

Vì sao CADR quyết định hiệu quả lọc không khí?
- Làm sạch không khí nhanh hơn: CADR càng cao, máy càng loại bỏ bụi mịn PM2.5, vi khuẩn, phấn hoa và mùi hôi hiệu quả trong thời gian ngắn.
- Quyết định diện tích sử dụng: Mỗi diện tích phòng cần một mức CADR nhất định. Nếu CADR quá thấp, máy sẽ không đủ khả năng làm sạch toàn bộ không gian.
- Tối ưu hiệu suất và tuổi thọ máy: Máy có CADR phù hợp sẽ hoạt động ổn định, tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ bộ lọc.
- Giúp lựa chọn máy chính xác: Thay vì chỉ nhìn công suất hoặc giá bán, CADR là cơ sở khoa học để chọn đúng model máy lọc không khí theo diện tích sử dụng.
Vì vậy, CADR là chỉ số quan trọng nhất khi chọn máy lọc không khí vì nó quyết định tốc độ và hiệu quả làm sạch không khí. Trước khi mua máy, bạn nên tính toán CADR theo diện tích phòng để lựa chọn thiết bị phù hợp, tránh lãng phí và đảm bảo chất lượng không khí tối ưu.
Cách tính CADR theo diện tích phòng chuẩn khoa học
Theo nguyên tắc tính toán lưu lượng không khí của ngành HVAC và tiêu chuẩn ACH (Air Changes Per Hour), mức CADR cần thiết được xác định theo công thức:
CADR = Diện tích phòng × Chiều cao trần × ACH
Trong đó:
- CADR (m³/h): Lưu lượng không khí sạch cần thiết.
- Diện tích phòng (m²): Diện tích sử dụng thực tế.
- Chiều cao trần (m): Thường từ 2,7–3m đối với nhà ở.
- ACH: Số lần trao đổi không khí mỗi giờ.

Ví dụ thực tế
Phòng khách diện tích 30m², cao 3m, yêu cầu 5 lần trao đổi không khí mỗi giờ:
CADR = 30 × 3 × 5 = 450 m³/h
Như vậy, bạn nên chọn máy lọc không khí có CADR từ 450 m³/h trở lên để đảm bảo hiệu quả lọc tối ưu.
Cách tính nhanh cho gia đình
Nếu không muốn tính toán phức tạp, bạn có thể áp dụng quy tắc đơn giản:
- Phòng 20–30m²: CADR khoảng 300–500 m³/h.
- Phòng 40–60m²: CADR khoảng 500–900 m³/h.
- Phòng 70–100m²: CADR khoảng 900–1.500 m³/h.
- Phòng trên 100m²: CADR từ 1.500 m³/h trở lên.

Bảng tra cứu CADR theo diện tích phòng từ 20m² đến 150m²
Để giúp người dùng dễ dàng lựa chọn máy lọc không khí phù hợp, dưới đây là bảng tra cứu CADR tham khảo dựa trên chiều cao trần tiêu chuẩn khoảng 2,7–3m và nhu cầu lọc không khí từ 4–5 lần mỗi giờ (ACH).
|
Diện tích phòng |
CADR khuyến nghị |
|
20m² |
250 – 350 m³/h |
|
30m² |
350 – 500 m³/h |
|
40m² |
500 – 650 m³/h |
|
50m² |
650 – 800 m³/h |
|
60m² |
800 – 950 m³/h |
|
70m² |
950 – 1.100 m³/h |
|
80m² |
1.100 – 1.250 m³/h |
|
90m² |
1.250 – 1.400 m³/h |
|
100m² |
1.400 – 1.550 m³/h |
|
120m² |
1.550 – 1.850 m³/h |
| 150m² |
1.850 – 2.300 m³/h |
Lưu ý khi sử dụng bảng tra CADR
- Phòng có trần cao trên 3m nên tăng CADR thêm 10–20%.
- Nhà gần đường lớn, công trình xây dựng hoặc khu vực ô nhiễm nên ưu tiên CADR cao hơn mức khuyến nghị.
- Gia đình có trẻ nhỏ, người già hoặc người bị dị ứng nên chọn máy có CADR dư khoảng 15–20% để duy trì chất lượng không khí tốt hơn.
- Với không gian lớn trên 100m², có thể cân nhắc sử dụng nhiều máy lọc không khí hoặc hệ thống lọc không khí trung tâm để đạt hiệu quả tối ưu.
Cách chọn máy lọc không khí AirProce: Nên chọn AI-300, AI-600 hay AI-700?
AirProce AI-300 – Giải pháp lọc bụi mịn cho không gian lớn
Diện tích phù hợp: 55–95m²
Máy lọc không khí AI-300 là dòng máy tập trung tối đa vào khả năng xử lý bụi mịn và các hạt siêu nhỏ trong không khí. Đây là lựa chọn phù hợp cho các gia đình sống tại khu vực đô thị, gần mặt đường lớn hoặc nơi thường xuyên có nồng độ bụi PM2.5 cao.

Ưu điểm nổi bật
- Lọc về “0″ hạt bụi siêu mịn PM0.3 tại cửa gió đầu ra.
- Bộ lọc siêu dày 12cm, giúp tăng hiệu quả lọc và kéo dài tuổi thọ bộ lọc.
- Vật liệu lọc nhập khẩu từ các thương hiệu hàng đầu thế giới như 3M (Mỹ) và Ahlstrom (Phần Lan).
- Động cơ EC của EBM Papst (Đức) hoạt động bền bỉ, êm ái, tuổi thọ cao và không cần bảo dưỡng định kỳ.
- Điều khiển từ xa qua ứng dụng MyAirProce, theo dõi chất lượng không khí và tuổi thọ bộ lọc ngay trên điện thoại.

Lưu ý: Kết quả được đo bằng máy đo chất lượng không khí CEM trong điều kiện môi trường sinh hoạt bình thường. Kết quả có thể thay đổi tùy theo từng trường hợp.
AirProce AI-600 – Giải pháp toàn diện cho gia đình hiện đại
Diện tích phù hợp: 47–73m²
Máy lọc không khí AI-600 là model cân bằng giữa khả năng lọc bụi mịn, khử mùi và xử lý các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC). Đây là lựa chọn phù hợp cho đa số gia đình, căn hộ và văn phòng hiện nay.

Ưu điểm nổi bật
- Lọc về “0″ hạt bụi siêu mịn PM0.3 tại cửa gió đầu ra.
- Hệ thống lọc 3 tầng với tổng độ dày lên đến 36cm.
Khả năng lọc bụi mịn của máy lọc không khí AI-600
(Kết quả được đo bằng máy đo chất lượng không khí Qingping&CEM trong điều kiện môi trường sinh hoạt bình thường. Kết quả có thể thay đổi tùy theo từng trường hợp.)
Tầng 1 – Bộ lọc F9
- Vật liệu Ahlstrom (Phần Lan).
- Loại bỏ bụi thô và bụi mịn PM2.5.
Tầng 2 – Bộ lọc TVOC

- Chứa 5kg than hoạt tính nhập khẩu từ Circul-Aire (Canada).
- Khử mùi hiệu quả và hỗ trợ phân hủy formaldehyde từ sơn, nội thất.
Tầng 3 – Bộ lọc HEPA H13
- Vật liệu lọc 3M (Mỹ).
- Lọc bụi siêu mịn PM0.3 hiệu suất cao.
Ngoài ra, AI-600 sử dụng động cơ EC EBM Papst (Đức) giúp vận hành êm ái, tiết kiệm điện và hạn chế nguy cơ ô nhiễm ngược thường gặp ở các máy lọc truyền thống.
AirProce AI-700 – Chuyên gia xử lý mùi và khí độc trong nhà
Diện tích phù hợp: 42–72m²
Nếu vấn đề lớn nhất của bạn là mùi hôi, khói thuốc, mùi nội thất mới hoặc formaldehyde từ sơn và keo dán, máy lọc không khí AI-700 là lựa chọn đáng cân nhắc.

Ưu điểm nổi bật
- Bộ lọc TVOC kép chứa tới 10kg than hoạt tính từ Circul-Aire (Canada).
- Khử mùi mạnh và hỗ trợ phân hủy formaldehyde hiệu quả.
- Lọc về “0″ hạt bụi PM2.5 tại cửa gió đầu ra.
- Bộ lọc HEPA H11 siêu dày 12cm sử dụng vật liệu 3M (Mỹ), lọc bụi mịn hiệu suất cao.
- Động cơ EC EBM Papst vận hành bền bỉ, tiết kiệm điện và êm ái.
- Hỗ trợ điều khiển và giám sát từ xa qua ứng dụng MyAirProce.

(Kết quả được đo bằng máy đo chất lượng không khí Qingping/CEM trong điều kiện môi trường sinh hoạt bình thường. Kết quả có thể thay đổi tùy theo từng trường hợp.)
Chọn nhanh:
| Nhu cầu chính | Diện tích phù hợp | Model gợi ý |
| Lọc bụi mịn PM2.5 chuyên sâu | 55–95m² | AI-300 |
| Lọc bụi + khử mùi toàn diện | 47–73m² | AI-600 |
| Khử mùi, formaldehyde, VOC | 42–72m² | AI-700 |
Kết luận
Nếu ưu tiên lọc bụi mịn PM2.5 cho không gian lớn, AI-300 là lựa chọn phù hợp. Nếu cần một giải pháp cân bằng giữa lọc bụi và khử mùi, AI-600 đáp ứng tốt nhu cầu của đa số gia đình. Trong khi đó, AI-700 nổi bật ở khả năng xử lý mùi hôi, VOC và formaldehyde, đặc biệt phù hợp với nhà mới hoàn thiện hoặc không gian kín thường xuyên phát sinh mùi. Chọn đúng model theo diện tích và nhu cầu thực tế sẽ giúp tối ưu hiệu quả lọc không khí cũng như chi phí đầu tư lâu dài.
Liên hệ AirProce qua hotline: 1900 9020 để được tư vấn giải pháp thanh lọc không khí miễn phí nhé!
* Tài liệu chứng nhận hiệu quả lọc không khí của các sản phẩm AirProce — Xem chi tiết
