Bụi mịn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ sự khác nhau giữa các loại bụi mịn PM10, PM2.5 và PM1.0 về kích thước, mức độ xâm nhập và mức độ nguy hiểm. Việc phân biệt các loại bụi mịn giúp bạn đánh giá đúng rủi ro từ môi trường sống xung quanh. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm từng loại bụi mịn để chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.
Bụi mịn là gì?
Bụi mịn là tập hợp các hạt vật chất rắn hoặc lỏng có kích thước cực nhỏ, lơ lửng trong không khí trong thời gian dài. Kích thước của bụi mịn thường được tính bằng micromet (µm), nhỏ hơn rất nhiều so với sợi tóc người, vì vậy mắt thường không thể quan sát được. Các hạt này có thể là bụi vô cơ, hợp chất hóa học, kim loại nặng hoặc các chất hữu cơ sinh ra từ quá trình đốt nhiên liệu, khí thải giao thông, sản xuất công nghiệp, xây dựng và đun nấu.

Điểm nguy hiểm của bụi mịn nằm ở khả năng xâm nhập sâu vào cơ thể khi hít thở. Tùy theo kích thước, bụi mịn có thể mắc lại ở mũi họng, đi sâu vào phổi hoặc thậm chí xuyên qua phế nang để đi vào máu. Việc tiếp xúc với bụi mịn trong thời gian dài làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp, tim mạch, dị ứng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến trẻ em, người cao tuổi cũng như người có bệnh nền.
Phân biệt các loại bụi mịn: PM10, PM2.5, PM1.0
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết các loại bụi mịn:
|
Tiêu chí |
PM10 | PM2.5 |
PM1.0 |
|
Kích thước bụi |
≤ 10 micromet (µm), nhỏ hơn sợi tóc người khoảng 5–7 lần | ≤ 2.5 micromet (µm), nhỏ hơn sợi tóc người khoảng 20–30 lần | ≤ 1.0 micromet (µm), thuộc nhóm bụi siêu mịn |
|
Nguồn phát sinh phổ biến |
Bụi đường, đất cát, công trình xây dựng, hoạt động cơ giới | Khí thải xe cộ, nhà máy, đốt than – dầu – rác, khói thuốc lá | Đốt nhiên liệu nhiệt độ cao, phản ứng hóa học trong không khí, khí thải công nghiệp |
|
Tác động đến sức khỏe |
Ảnh hưởng đường hô hấp trên, gây ho, viêm mũi, viêm họng | Xâm nhập sâu vào phổi, tăng nguy cơ bệnh phổi và tim mạch | Xuyên qua phế nang vào máu, ảnh hưởng tim mạch và sức khỏe lâu dài |
Chỉ số AQI liên quan đến các loại bụi mịn

Chỉ số AQI (Air Quality Index) là thang đo dùng để đánh giá mức độ ô nhiễm không khí và cảnh báo ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Trong đó, các loại bụi mịn PM10 và PM2.5 là hai thành phần quan trọng nhất được sử dụng để tính toán AQI tại Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới.
Cụ thể, PM10 phản ánh mức độ ô nhiễm do bụi có kích thước lớn hơn, thường tăng cao tại khu vực có nhiều công trình xây dựng, bụi đường và hoạt động giao thông. Khi nồng độ PM10 vượt ngưỡng cho phép, chỉ số AQI tăng và có thể gây khó chịu cho đường hô hấp, đặc biệt với người nhạy cảm. PM2.5 có vai trò quyết định hơn trong AQI vì kích thước rất nhỏ, dễ xâm nhập sâu vào phổi; nồng độ PM2.5 càng cao thì AQI càng xấu và nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe càng nghiêm trọng.

Đối với PM1.0, hiện nay chưa được sử dụng phổ biến trong công thức tính AQI tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy PM1.0 tiềm ẩn rủi ro sức khỏe cao do khả năng đi sâu vào phế nang và hệ tuần hoàn. Vì vậy, dù AQI ở mức trung bình nhưng nồng độ PM1.0 cao, chất lượng không khí vẫn có thể không thực sự an toàn, đặc biệt trong không gian kín.
Tóm lại, khi theo dõi AQI, PM2.5 là chỉ số cần quan tâm nhất, tiếp đến là PM10; còn PM1.0 tuy chưa hiển thị trong AQI nhưng ngày càng được xem là yếu tố quan trọng trong đánh giá ô nhiễm không khí hiện đại.
Máy lọc không khí AirProce AI-660: Hạn chế tác hại của bụi mịn trong sinh hoạt hằng ngày

Trong bối cảnh ô nhiễm không khí gia tăng, đặc biệt là bụi mịn PM10, PM2.5 và bụi siêu mịn PM1.0, máy lọc không khí AI-660 được thiết kế để giải quyết trực diện nguy cơ này trong không gian sống hằng ngày. Máy sở hữu hệ thống 2 bộ lọc siêu dày, mỗi bộ dày 12cm, tổng độ dày lên tới 24cm, giúp tăng diện tích tiếp xúc không khí, từ đó nâng cao hiệu quả lọc bụi mịn và kéo dài tuổi thọ bộ lọc so với các dòng máy thông thường.
-
Lọc về “0” hạt bụi siêu mịn PM 0.3 tại cửa gió đầu ra: Nhờ hệ thống lọc nhiều tầng, AI-660 giúp không khí sau lọc đạt độ sạch gần như tuyệt đối, hạn chế tối đa bụi mịn PM2.5 và PM1.0 trong không gian sống.
-
Hệ thống 2 bộ lọc siêu dày, tổng độ dày 14cm: Mỗi bộ lọc dày 12cm, tăng diện tích tiếp xúc không khí, cho hiệu quả lọc bụi mịn cao hơn và kéo dài tuổi thọ bộ lọc so với máy lọc thông thường.
-
Bộ lọc HEPA H13 nhập khẩu 3M – Mỹ: Hiệu suất lọc lên tới 99,99% bụi siêu mịn PM 0.3, giúp kiểm soát hiệu quả các hạt bụi nguy hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến phổi và tim mạch.
-
Bộ lọc trung cấp F7 Mix than hoạt tính Ahlstrom – Phần Lan: Vừa lọc bụi mịn PM2.5, bụi thô, lông tóc, vừa hỗ trợ khử mùi nhẹ nhàng, cải thiện chất lượng không khí toàn diện.

-
Tích hợp bộ lọc tạo ẩm dung tích lớn 5 lít: Một lần thêm nước đủ dùng cả ngày, phù hợp cho gia đình sử dụng liên tục trong điều kiện không khí khô hoặc dùng điều hòa thường xuyên.
-
Công nghệ tiệt trùng bằng khay ion bạc, hiệu quả 99,99%: Hạn chế vi khuẩn phát triển trong nước tạo ẩm, đảm bảo không khí sạch và an toàn cho sức khỏe.
-
Lưu lượng tạo ẩm lớn lên tới 1000 m³/h: Giúp cân bằng độ ẩm nhanh chóng trong không gian rộng, hạn chế khô da, khô mũi khi sử dụng máy lọc không khí lâu dài.
-
Động cơ EC EBM Papst – Đức bền bỉ, không gây ô nhiễm ngược: Tuổi thọ cao, 10 năm không cần tra dầu hay bảo dưỡng, cánh quạt không bám bụi, đảm bảo luồng khí sau lọc luôn sạch.
>>>Xem thêm: Chỉ số bụi mịn PM2.5 bao nhiêu là nguy hiểm? Cách bảo vệ sức khỏe
Hiểu rõ sự khác nhau giữa PM10, PM2.5 và PM1.0 giúp bạn đánh giá đúng mức độ ô nhiễm không khí và chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình. Trong đó, bụi càng nhỏ thì khả năng xâm nhập sâu vào cơ thể càng cao và mức độ nguy hiểm càng lớn. Tìm hiểu các giải pháp lọc bụi mịn hiệu quả từ AirProce để nâng cao chất lượng không khí sống mỗi ngày và giảm thiểu rủi ro từ ô nhiễm không khí.

