Trong ngành nội thất hiện đại, các loại gỗ mdf ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ giá thành hợp lý, tính ổn định cao và phù hợp với nhiều phong cách thiết kế. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ MDF gồm những loại nào, khác nhau ra sao và nên dùng trong trường hợp nào để vừa bền đẹp vừa an toàn cho sức khỏe. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân loại, so sánh và lựa chọn gỗ MDF một cách chính xác.
Gỗ MDF là gì? Vì sao MDF có nhiều loại khác nhau?
MDF (Medium Density Fiberboard) là ván sợi gỗ mật độ trung bình, được sản xuất từ sợi gỗ tự nhiên nghiền mịn, trộn keo và ép dưới áp suất, nhiệt độ cao. Sự khác biệt giữa các loại gỗ mdf đến từ:
- Loại keo sử dụng
- Phụ gia kỹ thuật (chống ẩm, chống cháy, chịu nước…)
- Mật độ ép và quy trình sản xuất
- Tiêu chuẩn an toàn khí thải formaldehyde
Nhờ đó, MDF được chia thành nhiều dòng, phục vụ các nhu cầu sử dụng khác nhau trong nội thất dân dụng và thương mại.
Các loại gỗ MDF phổ biến hiện nay

Trên thị trường hiện nay, các loại gỗ mdf thường được phân thành 4 nhóm chính dựa trên tính năng kỹ thuật.
1. Gỗ MDF thường (MDF tiêu chuẩn)
Gỗ MDF thường là loại ván sợi gỗ mật độ trung bình, được sản xuất từ sợi gỗ tự nhiên kết hợp keo UF và ép dưới nhiệt độ, áp suất cao. Đây là dòng MDF cơ bản, có giá thành thấp.
Ưu điểm
- Giá thành rẻ, dễ tiếp cận
- Bề mặt phẳng, dễ thi công và hoàn thiện
- Phù hợp nhiều phong cách nội thất
Nhược điểm
- Khả năng chống ẩm kém
- Dễ trương nở, cong vênh khi tiếp xúc nước
Ứng dụng
- Tủ quần áo
- Kệ sách, bàn làm việc
- Nội thất phòng ngủ, không gian khô ráo
2. Gỗ MDF chống ẩm (MDF lõi xanh)
MDF lõi xanh là phiên bản cải tiến của MDF thường, sử dụng keo MUF chống ẩm và được nhận biết bằng màu lõi xanh đặc trưng.
Ưu điểm
- Chống ẩm tốt hơn MDF thường
- Ít cong vênh trong môi trường có độ ẩm
- Độ ổn định cao khi sử dụng lâu dài
Nhược điểm
- Không chống nước tuyệt đối
- Giá thành cao hơn MDF tiêu chuẩn
Ứng dụng
- Tủ bếp khu vực khô
- Tủ lavabo
- Nội thất chung cư, nhà phố
3. Gỗ MDF chống cháy
Gỗ MDF chống cháy là loại MDF được bổ sung phụ gia làm chậm quá trình bắt lửa, giúp hạn chế cháy lan khi xảy ra sự cố.
Ưu điểm
- Tăng mức độ an toàn cháy nổ
- Phù hợp các công trình có yêu cầu kỹ thuật cao
- Độ ổn định tốt khi sử dụng trong nhà
Nhược điểm
- Giá thành cao
Ít phổ biến trong nhà ở dân dụng
Ứng dụng
- Văn phòng, trung tâm thương mại
- Rạp chiếu phim
- Công trình công cộng
4. Gỗ MDF chịu nước / MDF cao cấp
Gỗ MDF chịu nước (thường được gọi là MDF cao cấp) là dòng MDF có mật độ ép cao, sử dụng keo và phụ gia đặc biệt giúp tăng khả năng chịu ẩm và ổn định kết cấu. Loại này thường bị nhầm lẫn với HDF hoặc plywood, nhưng thực chất vẫn thuộc nhóm MDF với cấu trúc sợi gỗ mịn.
Ưu điểm
- Khả năng chịu ẩm và hạn chế trương nở tốt hơn MDF thông thường
- Độ bền cơ học cao, ít cong vênh
- Bề mặt phẳng, dễ phủ các vật liệu hoàn thiện cao cấp
Nhược điểm
- Giá thành cao hơn MDF thường và MDF lõi xanh
- Không phổ biến rộng rãi, phụ thuộc nhà sản xuất
- Vẫn không phù hợp môi trường ngoài trời hoặc ngâm nước lâu dài
Ứng dụng
- Nội thất cao cấp trong nhà ở
- Tủ bếp, tủ lưu trữ yêu cầu độ bền cao
- Công trình đòi hỏi vật liệu ổn định, ít biến dạng theo thời gian
Bảng so sánh các loại gỗ MDF
| Tiêu chí | MDF thường | MDF lõi xanh | MDF chống cháy | MDF chịu nước |
| Chống ẩm | Thấp | Trung bình | Trung bình | Cao |
| Chống cháy | Không | Không | Có | Không |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao | Cao |
| Ứng dụng | Nội thất khô | Bếp, lavabo | Công trình công cộng | Nội thất cao cấp |
Bảng trên giúp người dùng dễ hình dung sự khác biệt giữa các loại gỗ mdf và lựa chọn đúng mục đích
Sử dụng nhiều gỗ MDF có ảnh hưởng gì đến không khí trong nhà?

Một vấn đề thường bị bỏ qua khi dùng các loại gỗ mdf là khí thải formaldehyde – hợp chất có thể phát sinh từ keo liên kết trong gỗ công nghiệp.
Trong không gian kín:
- Nội thất MDF mới có thể phát sinh mùi
- Formaldehyde tích tụ lâu dài ảnh hưởng hô hấp
- Trẻ em và người lớn tuổi nhạy cảm hơn
Dù nhiều sản phẩm đạt chuẩn E1 hoặc E0, việc sử dụng số lượng lớn MDF trong nhà vẫn cần được kiểm soát không khí hợp lý.
Đọc thêm: Nồng Độ Formaldehyde Cho Phép Là Bao Nhiêu? 3+ Tiêu Chuẩn và Cách Kiểm Soát
Máy lọc không khí AI-600 – Giải pháp xử lý formaldehyde từ nội thất MDF

Với những không gian sử dụng nhiều gỗ MDF, máy lọc không khí AI-600 là lựa chọn phù hợp nhờ hệ thống lọc chuyên sâu, tập trung xử lý cả bụi mịn và khí độc phát sinh từ sơn, keo nội thất.
AI-600 được trang bị bộ lọc TVOC nặng tới 5kg than hoạt tính nhập khẩu từ Canada, có khả năng khử mùi và phân hủy formaldehyde hiệu quả – nguyên nhân chính gây mùi trong các không gian có nhiều đồ gỗ MDF mới. Bên cạnh đó, máy còn sở hữu bộ lọc HEPA H13 vật liệu 3M (Mỹ) giúp loại bỏ 99,99% bụi siêu mịn PM0.3, mang lại môi trường không khí sạch và an toàn hơn cho sinh hoạt hằng ngày.
Nhờ kết hợp lọc bụi siêu mịn, khử mùi và xử lý khí độc, AI-600 đặc biệt phù hợp cho:
- Căn hộ mới hoàn thiện nội thất MDF
- Phòng ngủ, phòng trẻ em
- Không gian kín sử dụng điều hòa thường xuyên
Việc chủ động kiểm soát formaldehyde bằng giải pháp lọc không khí chuyên sâu không chỉ giúp giảm mùi khó chịu từ gỗ MDF, mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài cho cả gia đình.
>>>Xem video: Test hiệu quả lọc bụi siêu mịn của máy lọc không khí AirProce AI-600
Lời kết
Mỗi loại gỗ MDF đều có ưu điểm và giới hạn riêng, phù hợp với từng điều kiện sử dụng khác nhau trong nội thất gia đình và công trình. Việc lựa chọn đúng loại MDF không chỉ giúp tối ưu chi phí và độ bền, mà còn góp phần tạo nên không gian sống an toàn, dễ chịu về lâu dài. Bên cạnh yếu tố vật liệu, kiểm soát chất lượng không khí trong nhà – đặc biệt là formaldehyde và các hợp chất bay hơi từ nội thất gỗ công nghiệp – cũng là điều không nên bỏ qua. Đây là lý do nhiều gia đình hiện nay kết hợp giải pháp lọc không khí chuyên sâu từ các thương hiệu như AirProce, nhằm duy trì môi trường sống trong lành và bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.
FAQs
1. Gỗ MDF là gì và vì sao được sử dụng phổ biến trong nội thất?
Gỗ MDF là ván sợi gỗ mật độ trung bình, được sản xuất từ sợi gỗ tự nhiên kết hợp keo và ép dưới nhiệt độ, áp suất cao. MDF được sử dụng phổ biến nhờ bề mặt phẳng, dễ gia công, phù hợp nhiều phong cách thiết kế và có giá thành hợp lý so với gỗ tự nhiên.
2. Các loại gỗ MDF khác nhau như thế nào?
Các loại gỗ MDF được phân biệt dựa trên loại keo, phụ gia kỹ thuật và mục đích sử dụng. Phổ biến nhất gồm MDF thường, MDF chống ẩm (lõi xanh), MDF chống cháy và MDF chịu nước/cao cấp. Mỗi loại có khả năng chịu ẩm, độ bền và mức độ an toàn khác nhau.
3. MDF lõi xanh có chống nước không?
MDF lõi xanh có khả năng chống ẩm tốt hơn MDF thường nhờ sử dụng keo chống ẩm, tuy nhiên không chống nước tuyệt đối. Loại này phù hợp với môi trường có độ ẩm kiểm soát như tủ bếp khu vực khô hoặc tủ lavabo, nhưng không nên sử dụng ở nơi thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước.
4. Sử dụng nhiều đồ nội thất MDF có ảnh hưởng đến sức khỏe không?
Nếu gỗ MDF đạt tiêu chuẩn khí thải an toàn (E1, E0 hoặc CARB P2) và không gian được thông gió tốt, việc sử dụng MDF trong nội thất được xem là an toàn. Tuy nhiên, khi dùng nhiều đồ MDF trong không gian kín, mùi keo và formaldehyde có thể tích tụ nếu không được kiểm soát hợp lý.

